Tool có đang gửi được bill hay không, và máy nào đang có vấn đề. Hiệu quả = số đơn tool tự gửi được chia tổng đơn — không tính đơn người gửi tay hay đơn tool bỏ qua vì hội thoại đã có bill sẵn.
Có những shop nào, gửi được bao nhiêu, trượt bao nhiêu — theo tháng, để chốt số tính tiền. Success = đơn tool tự gửi (API + cứu đơn). Fail = retry + chờ chọn + bị chặn + chạy thử. Khác = người gửi tay + hội thoại đã có bill sẵn — không phải công của tool, nên tách riêng chứ không cộng vào bên nào.
| Shop | Mã | Tổng đơn | Success | Fail | Khác | Tỉ lệ | Ngày | Health check từng ngày |
|---|
Cột cao = nhiều đơn, phần xanh = tool gửi được. Cột cao mà đỏ là ca đáng vào xử ngay: đơn vẫn về nhưng tool không gửi được. Cột thấp chỉ là shop ít đơn hôm đó.
Sắp theo mức nặng. Mỗi thẻ nói một vấn đề nặng nhất và việc cần làm — gộp cả chuyện máy có kết nối được không, lẫn chuyện gửi được bao nhiêu % đơn.
Ngày cụ thể bị tụt hiệu quả, và những việc lẻ khác.
Tính trên tổng đơn, không phải trung bình tỉ lệ từng ngày — để một ngày lẻ tẻ không làm lệch cả tháng. Cột phải: mỗi vạch một ngày, cao = hiệu quả ngày đó.
| Shop | Mã | Ngày | Tổng đơn | Tool gửi | Hiệu quả | Retry | Blocked | 21 ngày gần nhất |
|---|
final = ngày đã chốt, số không đổi nữa. Ngày đang chạy thì đơn còn đang vào nên hiệu quả luôn trông thấp hơn thực tế.
| Ngày | Shop | Tổng | Tool gửi | Hiệu quả | API | Cứu đơn | Tay | Có sẵn | Retry | Chờ chọn | Chặn | Thử | Chốt |
|---|
Vòng đời: cho_duyet → chua_ket_noi (đã duyệt mà máy chưa gọi được lần nào)
→ binh_thuong. da_tat là đã ngắt có chủ đích.
| Shop | Mã | Trạng thái | Máy | Dòng số | Ngày có số | Khoảng ngày | Im (giờ) | Giá |
|---|
Nguồn: view v_eff_shop_month · v_eff_month_totals · v_eff_shop_day ·
v_ops_summary · v_shop_lifecycle · v_eff_daily ·
v_eff_shop_30d · v_eff_drop trên Supabase.
success = tool_api + tool_recovery — chỉ đơn TOOL tự gửi. Số tiền thực tế
tính ở trung tâm (billable_orders() · v_month_invoice), trang này
không nhân giá.
Số lấy trực tiếp từ Supabase mỗi lần mở trang — tải lại trang là có số mới.